dolichos biflorus

Học thuật
Thân thiện
dolichos biflorus

A farmer harvests dolichos biflorus in a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây leo: Dolichos biflorus tên khoa học của một loài cây leo nguồn gốc từ Cựu Thế giới, đặc biệt phổ biếnẤn Độ.
    • Cây họ đậu: Đây một loại cây thuộc họ đậu, được trồng để lấy hạt làm thực phẩm cho người thức ăn cho gia súc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dolichos biflorus is commonly found in India. (Cây Dolichos biflorus thường được tìm thấyẤn Độ.)
    • Farmers cultivate Dolichos biflorus for its nutritious seeds. (Nông dân trồng cây Dolichos biflorus để lấy hạt giàu dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Tên thường được dùng nguyên dạng trong các tài liệu sinh học, nông nghiệp để chỉ chính xác loài cây này, thay vì dùng tên thông thường.
    • The study focused on the drought resistance of Dolichos biflorus. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng chịu hạn của cây Dolichos biflorus.)
Biến thể từ gần giống
  • Horse gram: Tên tiếng Anh thông dụng cho Dolichos biflorus.

    • Horse gram, or *Dolichos biflorus, is a drought-resistant crop.* (Đậu ngựa, hay Dolichos biflorus, một loại cây trồng chịu hạn.)
  • Macrotyloma uniflorum: Tên khoa học đồng nghĩa được sử dụng trong một số phân loại hiện đại.

    • The plant is also known scientifically as Macrotyloma uniflorum. (Loài cây này cũng được biết đến với tên khoa học Macrotyloma uniflorum.)
Từ đồng nghĩa
  • Horse gram: đậu ngựa (tên gọi phổ biến).
  • Kulthi bean: đậu kulthi (tên gọi địa phươngẤn Độ).
dolichos biflorus

A farmer harvests dolichos biflorus in a field.

Noun
  1. cây đậu dolichos biflorus, một loại cây leo bản xứ mọc khắp các vùng của Ấn Độ, được tìm thấy trên độ cao 1000m, chúng hạt nhỏ màu nâu xám mỏng

Từ đồng nghĩa